Tip
Thắng
3.
Fulmine Blu (3)
9.
Paradise Faith (9)
5.
Young Americans (5)
12.
October Nine (12)
FULMINE BLU (3) Lost ground in the run home when 16th last start around here. Expected to rebound and solid career start. Serious player. PARADISE FAITH (9) First up. Bolted in when winning by 8L last run at Nakayama and displaying improvement over the past few runs. Deserves consideration. YOUNG AMERICANS (5) First up from a break of 9 weeks and zipped home into 3rd beaten by 1 1/2L first up last preparation at Hanshin. Has to be included. OCTOBER NINE (12) Showed some merit late when 4th last time at this track. In the mix.
Kết quả Giá khởi điểm
12. October Nine (12)
W
55kg J
T. Ono F
1994 T
Y. Inagaki Thắng
7,00
Vị trí
2,35
1. Sunday Party (1)
W
55kg J
K. Ogino F
180X0X T
I. Aizawa Vị trí
7,00
2. Cosmo Serbet (2)
W
58kg J
M. Mutou F
072736 T
T. Mizuno Vị trí
7,00
10. Atomic Breath (10)
W
55kg J
K. Tosaki F
317 T
Y. Katou Vị trí
1.
Sunday Party (1)
W
55kg J
K. Ogino F
180X0X T
I. Aizawa OP 51,00
51,00
51,00
Giữa sân
2.
Cosmo Serbet (2)
W
58kg J
M. Mutou F
072736 T
T. Mizuno OP 34,00
51,00
51,00
Nhịp độ
3.
Fulmine Blu (3)
W
55kg J
A. Tsumura F
12X0 T
N. Chiba OP 5,00
5,50
5,50
Đứng ngoài cuộc đua
4.
Island Peak (4)
W
58kg J
S. Kobayashi F
8X0000 T
K. Kato OP 126,00
126,00
126,00
Đứng ngoài cuộc đua
5.
Young Americans (5)
W
58kg J
K. Miura F
06X334 T
Y. Katou OP 13,00
11,00
11,00
Giữa sân
6.
Tsagaan Sar (6)
W
56kg J
F. Goncalves F
4X1116 T
D. Hiraiwa OP 13,00
21,00
21,00
Nhịp độ
7.
T Up Drive (7)
W
58kg J
T. Kowata F
800898 T
M. Okuhira OP 81,00
126,00
126,00
Lãnh đạo
8.
Hermes Gang (8)
W
53kg J
S. Imamura F
877478 T
R. Takei OP 16,00
41,00
41,00
Giữa sân
9.
Paradise Faith (9)
W
55kg J
K. Matsuyama F
52321X T
K. Maki OP 1,95
1,85
1,85
Lãnh đạo
10.
Atomic Breath (10)
W
55kg J
K. Tosaki F
317 T
Y. Katou OP 8,50
9,00
9,00
Đứng ngoài cuộc đua
11.
Carnevale (11)
W
53kg J
S. Sato F
972094 T
T. Kikuzawa OP 23,00
23,00
23,00
Lót đường
12.
October Nine (12)
W
55kg J
T. Ono F
1994 T
Y. Inagaki OP 10,00
7,00
7,00
Nhịp độ
13.
Karman Line (13)
W
58kg J
T. Eda F
66X4X0 T
S. Kojima OP 41,00
126,00
126,00
Giữa sân
14.
Nyan Taro (14)
W
55kg J
K. Kikuzawa F
1X80X0 T
Y. Takeichi OP 26,00
41,00
41,00
Đứng ngoài cuộc đua
15.
Metropolitana (15)
W
56kg J
K. Maruta F
065095 T
M. Kasuya OP 51,00
71,00
71,00
Đứng ngoài cuộc đua
16.
Someone Like You (16)
W
58kg J
J. Shimada F
050640 T
Y. Sato OP 101,00
101,00
101,00
Nhịp độ
Các quy tắc khác: Trả cổ tức ba vị trí. SP: Giá khởi điểm là giá cố định cuối cùng do Stake đưa ra.
| Sự kiện | Người chơi | Thời gian | Tỉ lệ | Số Tiền Cược |
|---|
