Tip
Thắng
2.
Cours Mirabeau (2)
6.
Tagano Babylon (6)
12.
Mikki Crest (12)
11.
Pikapika Thunder (11)
COURS MIRABEAU (2) Finished 8th last start at this track. Should improve from the last run and solid performer at this trip in the past. Christophe Patrice Lemaire is a strong choice aboard. Can measure up to this company. TAGANO BABYLON (6) First up after 9 weeks and right up there first up last preparation at Hanshin. Kohei Matsuyama and Shota Nishizono deserve serious attention when combined. Serious player. MIKKI CREST (12) First up after a break. Finished 9th last run at Fukushima. Expect to go close. PIKAPIKA THUNDER (11) Was overrun when 4th last run at the track. Worth a ticket.
Kết quả Giá khởi điểm
10. Realest (10)
W
57kg J
K. Ogino F
066397 T
T. Ozeki Thắng
26,00
Vị trí
5,50
2. Cours Mirabeau (2)
W
58kg J
C. Lemaire F
X25538 T
R. Terashima Vị trí
1,95
4. Lord Plaisir (4)
W
57kg J
K. Kikuzawa F
261206 T
Y. Sato Vị trí
8,50
6. Tagano Babylon (6)
W
57kg J
K. Matsuyama F
114X24 T
S. Nishizono Vị trí
1.
Mario Road (1)
W
58kg J
T. Ono F
0X80X4 T
A. Adachi OP 41,00
51,00
51,00
Giữa sân
2.
Cours Mirabeau (2)
W
58kg J
C. Lemaire F
X25538 T
R. Terashima OP 4,80
4,80
4,80
Đứng ngoài cuộc đua
3.
Revontulet (3)
W
58kg J
Y. Yoshida F
075007 T
Y. Yahagi OP 34,00
23,00
23,00
Lãnh đạo
4.
Lord Plaisir (4)
W
57kg J
K. Kikuzawa F
261206 T
Y. Sato OP 31,00
51,00
51,00
Ngoài sân
5.
Futaiten Rock (5)
W
57kg J
K. Maruta F
94X0X0 T
Y. Sato OP 81,00
126,00
126,00
Đứng ngoài cuộc đua
6.
Tagano Babylon (6)
W
57kg J
K. Matsuyama F
114X24 T
S. Nishizono OP 4,00
3,30
3,30
Giữa sân
7.
Hanauma Beach (7)
W
57kg J
T. Kowata F
211100 T
S. Nishizono OP 51,00
61,00
61,00
Ngoài sân
8.
Taisei Drefong (8)
W
58kg J
H. Mayuzumi F
4070X6 T
M. Nishimura OP 126,00
126,00
126,00
Đứng ngoài cuộc đua
9.
Snark Raffaello (9)
W
57kg J
M. Sugihara F
X30830 T
K. Nonaka OP 71,00
51,00
51,00
Nhịp độ
10.
Realest (10)
W
57kg J
K. Ogino F
066397 T
T. Ozeki OP 20,00
26,00
26,00
Lót đường
11.
Pikapika Thunder (11)
W
57kg J
K. Miura F
11X004 T
Y. Shikato OP 3,50
6,00
6,00
Lãnh đạo
12.
Mikki Crest (12)
W
57kg J
G. Maruyama F
11X049 T
R. Okubo OP 91,00
41,00
41,00
Đứng ngoài cuộc đua
13.
Levant Univers (13)
W
57kg J
K. Tosaki F
256X63 T
Y. Kitade OP 7,00
7,00
7,00
Nhịp độ
14.
Red Prophecy (14)
W
57kg J
Y. Hara F
395182 T
R. Okubo OP 6,50
8,00
8,00
Giữa sân
15.
Amoureux De Paris (15)
W
55kg J
F. Goncalves F
X790X2 T
Y. Inagaki OP 9,00
8,00
8,00
Lãnh đạo
Các quy tắc khác: Trả cổ tức ba vị trí. SP: Giá khởi điểm là giá cố định cuối cùng do Stake đưa ra.
| Trò chơi | Người chơi | Thời gian | Số Tiền Cược | Hệ số | Thanh toán |
|---|
